se remuer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Động đậy, cử động: Chỉ hành động tự làm cho cơ thể hoặc một bộ phận cơ thể chuyển động, thay đổi vị trí.
    • (Nghĩa bóng) Chạy vạy, chịu khó, bỏ sức ra: Chỉ việc nỗ lực, tích cực hoạt động, vận động để đạt được một mục đích nào đó.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (cử động):
    • Le blessé a enfin pu se remuer un peu. (Người bị thương cuối cùng đã có thể cử động một chút.)
    • Ne te remue pas tant, tu vas réveiller le bébé. (Đừng cựa quậy nhiều thế, con sẽ đánh thức em bé đấy.)
  • Nghĩa bóng (nỗ lực, chạy vạy):
    • Il s'est beaucoup remué pour trouver ce travail. (Anh ấy đã chạy vạy rất nhiều để tìm được công việc này.)
    • Si tu veux réussir, il faut te remuer ! (Nếu muốn thành công, cậu phải chịu khó lên!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se remuer ciel et terre" (idiom): vận dụng mọi cách, dùng đủ mọi thủ đoạn.
    • Il a remué ciel et terre pour la retrouver. (Anh ta đã vận dụng đủ mọi cách để tìm lại ấy.)
  • "ne pas se remuer le petit doigt": không nhúc nhích một ngón tay, không chịu bỏ ra chút công sức nào.
    • Pendant que je fais tout le ménage, lui, il ne se remue pas le petit doigt ! (Trong khi tôi làm hết việc dọn dẹp, anh ta chẳng chịu động tay động chân một chút nào!)
Biến thể từ gần giống
  • Remuer (v.t): khuấy, đảo, làm chuyển động (cái gì đó).
    • Remuer la soupe avec une cuillère. (Khuấy súp bằng thìa.)
  • Remuant, e (adj): hiếu động, không ngồi yên (thường dùng cho trẻ em).
    • Un enfant très remuant. (Một đứa trẻ rất hiếu động.)
  • Remue-ménage (n.m): sự nhốn nháo, sự xáo trộn ồn ào.
    • Quel remue-ménage dans cette maison ! (Nhà này nhốn nháo quá!)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa đen: Bouger (cử động), s'agiter (cựa quậy, ngọ nguậy).
  • Nghĩa bóng: S'activer (tích cực hoạt động), se démener (vật lộn, cố gắng hết sức).
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Se remuer pour + infinitif: Chịu khó, bỏ sức ra để làm gì.
    • Elle s'est remuée pour obtenir ce rendez-vous. ( ấy đã chạy vạy để được cuộc hẹn này.)
Thành ngữ liên quan
  • Remuer le couteau dans la plaie: Chọc mạnh dao vào vết thương (nghĩa bóng: làm cho nỗi đau buồn, khó chịu thêm trầm trọng).
    • Arrête de parler de son échec, tu remues le couteau dans la plaie. (Đừng nói về thất bại của anh ấy nữa, cậu đang chọc sâu vào nỗi đau đấy.)
tự động từ
  1. động đậy, cử động
    • Avoir de la peine à se remuer
      cử động khó khăn
  2. (nghĩa bóng) chạy vạy; chịu bỏ sức ra, chịu khó
    • Se remuer pour réussir
      chịu bỏ sức ra để mưu thành công

Từ trái nghĩa

Từ gần giống